- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
mênh mông như biển khói (tư liệu, sách vở rất đồ sộ) [thành ngữ]
Sách trong thư viện nhiều như biển cả.
mênh mông như biển khói (tư liệu, sách vở rất đồ sộ) [thành ngữ]
Sách trong thư viện nhiều như biển cả.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
mênh mông như biển khói (tư liệu, sách vở rất đồ sộ) [thành ngữ]
mênh mông như biển khói (tư liệu, sách vở rất đồ sộ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.