- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
đường bờ biển; đường ven biển
Đường bờ biển của Trung Quốc rất dài.
đường bờ biển; bờ biển
Đường bờ biển này rất dài.
đường bờ biển; bờ biển
đường bờ biển; đường ven biển
Đường bờ biển của Trung Quốc rất dài.
đường bờ biển; bờ biển
Đường bờ biển này rất dài.
đường bờ biển; bờ biển
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường bờ biển; đường ven biển
đường bờ biển; đường ven biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.