- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
đừng đánh giá người qua vẻ ngoài [thành ngữ](kế thừa)
Không thể trông mặt mà bắt hình dong, nước biển không thể dùng đấu mà đong.
Người không thể xét qua ngoại hình [thành ngữ](kế thừa)
Người không thể trông mặt mà bắt hình dong, nước biển không thể dùng đấu mà đong.
Không thể nhìn mặt mà bắt hình dong [thành ngữ]
đừng đánh giá người qua vẻ ngoài [thành ngữ](kế thừa)
Không thể trông mặt mà bắt hình dong, nước biển không thể dùng đấu mà đong.
Người không thể xét qua ngoại hình [thành ngữ](kế thừa)
Người không thể trông mặt mà bắt hình dong, nước biển không thể dùng đấu mà đong.
Không thể nhìn mặt mà bắt hình dong [thành ngữ]
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
đừng đánh giá người qua vẻ ngoài [thành ngữ]
đừng đánh giá người qua vẻ ngoài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Không thể trông mặt mà bắt hình dong.
Không thể trông mặt mà bắt hình dong.