- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
ngành thủy sản; ngành nuôi trồng thủy sản
Nuôi trồng thủy sản là nguồn thực phẩm quan trọng.
ngành thủy sản; ngành nuôi trồng thủy sản
Nuôi trồng thủy sản là nguồn thực phẩm quan trọng.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
ngành thủy sản; ngành nuôi trồng thủy sản
ngành thủy sản; ngành nuôi trồng thủy sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.