- 涂đồ(sông Đồ (âm mượn))
- 土thổ(đất)
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
xức dầu lên; bôi dầu lên
xức dầu lên; bôi dầu lên
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
xức dầu lên; bôi dầu lên
xức dầu lên; bôi dầu lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.