- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
tiêu hoá
中食物在胃里分解成容易吸收的物质shíwù zài wèi lǐ fēnjiě chéng róngyì xīshōu de wùzhì
Loại thức ăn này rất khó tiêu hóa.
tiêu hóa; (bóng) tiếp thu; hấp thụ; xử lý
中把食物分解成能被身体吸收的物质;比喻理解和吸收知识bǎ shíwù fēnjiě chéng néng bèi shēntǐ xīshōu de wùzhì; bǐyù lǐjiě hé xīshōu zhīshi
Tôi cần thời gian để tiêu hóa những thông tin này.
tiêu hoá
中食物在胃里分解成容易吸收的物质shíwù zài wèi lǐ fēnjiě chéng róngyì xīshōu de wùzhì
Loại thức ăn này rất khó tiêu hóa.
tiêu hóa; (bóng) tiếp thu; hấp thụ; xử lý
中把食物分解成能被身体吸收的物质;比喻理解和吸收知识bǎ shíwù fēnjiě chéng néng bèi shēntǐ xīshōu de wùzhì; bǐyù lǐjiě hé xīshōu zhīshi
Tôi cần thời gian để tiêu hóa những thông tin này.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tiêu hoá
tiêu hoá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.