- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
viên tiêu viêm; viên kháng viêm (như sulfanilamide)
Làm ơn cho tôi một viên thuốc tiêu viêm.
viên tiêu viêm; viên kháng viêm (như sulfanilamide)
Làm ơn cho tôi một viên thuốc tiêu viêm.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
viên tiêu viêm; viên kháng viêm (như sulfanilamide)
viên tiêu viêm; viên kháng viêm (như sulfanilamide)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.