- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
giết thời gian; tiêu thời gian
Tôi thích giết thời gian ở quán cà phê.
Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.
giết thời gian; tiêu thời gian
Tôi thích giết thời gian ở quán cà phê.
Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
giết thời gian; tiêu thời gian
giết thời gian; tiêu thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.