- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
Chúng ta phải loại bỏ những hiểu lầm này.
tan; giải tán; phân tán
Anh ấy đã xua tan nỗi buồn của tôi.
tâm chí; ý chí; quyết tâm
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
Chúng ta phải loại bỏ những hiểu lầm này.
tan; giải tán; phân tán
Anh ấy đã xua tan nỗi buồn của tôi.
tâm chí; ý chí; quyết tâm
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Vấn đề này rất khó giải quyết.
Vấn đề này rất khó giải quyết.