- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
người tiêu dùng
Chúng ta đều là người tiêu dùng.
người tiêu dùng
Chúng ta đều là người tiêu dùng.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người tiêu dùng
người tiêu dùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.