- 氵thủy(nước)
- 张trương(giăng rộng, mở ra)
Nước dâng lên và giăng rộng ra khắp nơi, đó là hiện tượng nước trương lên.
đi lên; tăng lên; thượng thăng
Giá đã tăng rất cao.
tăng lên; đi lên; thượng thăng
Giá đã tăng đến mức cao nhất.
đi lên; tăng lên; thượng thăng
Giá đã tăng rất cao.
tăng lên; đi lên; thượng thăng
Giá đã tăng đến mức cao nhất.
Nước dâng lên và giăng rộng ra khắp nơi, đó là hiện tượng nước trương lên.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Nước dâng lên và giăng rộng ra khắp nơi, đó là hiện tượng nước trương lên.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
đi lên; tăng lên; thượng thăng
đi lên; tăng lên; thượng thăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.