- 氵thủy(nước)
- 炎viêm(ngọn lửa bốc lên)
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
mùa thấp điểm; mùa vắng khách
Bây giờ là mùa du lịch thấp điểm.
mùa vắng khách; mùa thấp điểm
mùa thấp điểm; mùa vắng khách
Bây giờ là mùa du lịch thấp điểm.
mùa vắng khách; mùa thấp điểm
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
mùa thấp điểm; mùa vắng khách
mùa thấp điểm; mùa vắng khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.