- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
sâu; thâm sâu; (bóng) sâu sắc
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
sâu; thâm sâu; (bóng) sâu sắc
中距离表面或顶部很远的;不浅的jùlí biǎomiàn huò dǐngbù hěn yuǎn de;bù qiǎn de
Con sông này rất sâu.
sâu; thâm sâu; (bóng) sâu sắc
中距离表面或顶部很远的;不浅的jùlí biǎomiàn huò dǐngbù hěn yuǎn de;bù qiǎn de
Con sông này rất sâu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.