- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
sâu sắc; uyên thâm; khó hiểu
Vấn đề này quá sâu sắc.
sâu xa; thâm thuý; uyên áo
sâu sắc; thâm thúy; uyên thâm
Vấn đề này quá thâm sâu.
sâu sắc; uyên thâm; khó hiểu
Vấn đề này quá sâu sắc.
sâu xa; thâm thuý; uyên áo
sâu sắc; thâm thúy; uyên thâm
Vấn đề này quá thâm sâu.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
sâu sắc; uyên thâm; khó hiểu
sâu sắc; uyên thâm; khó hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sâu xa; huyền diệu
sâu xa; huyền diệu