- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
được lòng dân sâu sắc; thâm đắc dân tâm [thành ngữ]
Anh ấy rất được lòng dân.
được lòng dân sâu sắc; được nhân dân tin yêu [thành ngữ]
Chính sách này rất được lòng dân.
được lòng dân sâu sắc; thâm đắc dân tâm [thành ngữ]
Anh ấy rất được lòng dân.
được lòng dân sâu sắc; được nhân dân tin yêu [thành ngữ]
Chính sách này rất được lòng dân.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
được lòng dân sâu sắc; thâm đắc dân tâm [thành ngữ]
được lòng dân sâu sắc; thâm đắc dân tâm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.