- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
động đất sâu (tâm chấn sâu hơn 300 km)
Độ sâu chấn tiêu của động đất sâu vượt quá 300 km.
động đất sâu (tâm chấn sâu hơn 300 km)
Độ sâu chấn tiêu của động đất sâu vượt quá 300 km.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
động đất sâu (tâm chấn sâu hơn 300 km)
động đất sâu (tâm chấn sâu hơn 300 km)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.