- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
mưu sâu kế xa; thâm mưu viễn lược [thành ngữ]
Anh ấy là một người có tầm nhìn xa trông rộng.
mưu sâu kế xa; thâm mưu viễn lược [thành ngữ]
Anh ấy là một người có tầm nhìn xa trông rộng.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
mưu sâu kế xa; thâm mưu viễn lược [thành ngữ]
mưu sâu kế xa; thâm mưu viễn lược [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.