- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Ngay cả quan thanh liêm cũng khó xử chuyện nhà [thành ngữ]
Ngay cả quan thanh liêm cũng khó xử lý việc nhà.
Ngay cả quan thanh liêm cũng khó xử chuyện nhà [thành ngữ]
Ngay cả quan thanh liêm cũng khó xử lý việc nhà.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Ngay cả quan thanh liêm cũng khó xử chuyện nhà [thành ngữ]
Ngay cả quan thanh liêm cũng khó xử chuyện nhà [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.