- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
chương trình talk show; chương trình trò chuyện
Tôi thích xem talk show.
chương trình talk show; chương trình trò chuyện
Tôi thích xem talk show.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
chương trình talk show; chương trình trò chuyện
chương trình talk show; chương trình trò chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.