- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
gió trong tiết cứng (người thanh cao, chí khí vững bền) [thành ngữ]
Anh ấy là một người thanh cao, chính trực.
gió trong tiết cứng (người thanh cao, chí khí vững bền) [thành ngữ]
Anh ấy là một người thanh cao, chính trực.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
gió trong tiết cứng (người thanh cao, chí khí vững bền) [thành ngữ]
gió trong tiết cứng (người thanh cao, chí khí vững bền) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.