- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
mềm mại; nũng nịu; cưng chiều
Anh ấy nói chuyện rất dịu dàng.
đa tình; đa cảm; dễ xúc động
Anh ấy là một người dịu dàng.
tính ôn hòa; tính nhẹ nhàng
Cô ấy rất dịu dàng với con cái.
mềm mại; nũng nịu; cưng chiều
Anh ấy nói chuyện rất dịu dàng.
đa tình; đa cảm; dễ xúc động
Anh ấy là một người dịu dàng.
tính ôn hòa; tính nhẹ nhàng
Cô ấy rất dịu dàng với con cái.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
mềm mại; nũng nịu; cưng chiều
mềm mại; nũng nịu; cưng chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.