- 氵thủy(nước)
- 斿du(tua cờ bay phất phới)
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
tay cầm chơi game; gamepad (Đài Loan)
tay cầm chơi game; gamepad (Đài Loan)
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
tay cầm chơi game; gamepad (Đài Loan)
tay cầm chơi game; gamepad (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.