- 氵thủy(nước)
- 留lưu(ở lại, lưu giữ)
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
chuồn thẳng; cao chạy xa bay [thành ngữ]
Anh ta đã chuồn mất rồi.
bỏ chạy; cắm đầu chạy
chuồn thẳng; cao chạy xa bay [thành ngữ]
Anh ta đã chuồn mất rồi.
bỏ chạy; cắm đầu chạy
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
chuồn thẳng; cao chạy xa bay [thành ngữ]
chuồn thẳng; cao chạy xa bay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.