- 氵thủy(nước)
- 益ích(tràn đầy, lợi ích)
Nước tràn ra ngoài khi bình đã đầy ắp đến mức có lợi không còn chứa được nữa.
hiệu ứng lan tràn; hiệu ứng tràn
Hiệu ứng tràn là tác động của hoạt động kinh tế ở một nơi đến những nơi khác.
hiệu ứng lan tràn; hiệu ứng tràn
Hiệu ứng tràn là tác động của hoạt động kinh tế ở một nơi đến những nơi khác.
Nước tràn ra ngoài khi bình đã đầy ắp đến mức có lợi không còn chứa được nữa.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Nước tràn ra ngoài khi bình đã đầy ắp đến mức có lợi không còn chứa được nữa.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
hiệu ứng lan tràn; hiệu ứng tràn
hiệu ứng lan tràn; hiệu ứng tràn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.