- 氵thủy(nước)
- 骨cốt(xương)
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
trượt; trơn; trơn trượt
中身体或物体在光滑的面上快速移动shēntǐ huò wùtǐ zài guānghuá de miàn shang kuàisù yídòng
Cẩn thận trượt chân!
trơn; trượt; láu lỉnh
中表面光滑不粗糙;容易滑动biǎomiàn guānghuá bù cūcáo; róngyì huádòng
Đường rất trơn, cẩn thận một chút.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
trượt; trơn; trơn trượt
中身体或物体在光滑的面上快速移动shēntǐ huò wùtǐ zài guānghuá de miàn shang kuàisù yídòng
Cẩn thận trượt chân!
trơn; trượt; láu lỉnh
中表面光滑不粗糙;容易滑动biǎomiàn guānghuá bù cūcáo; róngyì huádòng
Đường rất trơn, cẩn thận một chút.
trơn; trơn trượt; xảo quyệt; không đáng tin
中表面光滑、容易滑动或人很狡猾、不老实biǎomiàn guānghuá、róngyì huádòng huò rén hěn jiǎohuá、bù lǎoshí
Anh ta rất xảo quyệt, bạn đừng tin anh ta.
họ Hoa
中一个汉族姓氏yī gè hànzú xìngshì
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trơn; trơn trượt; xảo quyệt; không đáng tin
中表面光滑、容易滑动或人很狡猾、不老实biǎomiàn guānghuá、róngyì huádòng huò rén hěn jiǎohuá、bù lǎoshí
Anh ta rất xảo quyệt, bạn đừng tin anh ta.
họ Hoa
中一个汉族姓氏yī gè hànzú xìngshì