- 氵thủy(nước)
- 骨cốt(xương)
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
khối trượt; con trượt
Khối trượt này rất linh hoạt.
thanh trượt; nút trượt (giao diện máy tính)
Vui lòng kéo thanh trượt để mở khóa.
khối trượt; con trượt
Khối trượt này rất linh hoạt.
thanh trượt; nút trượt (giao diện máy tính)
Vui lòng kéo thanh trượt để mở khóa.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
khối trượt; con trượt
khối trượt; con trượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.