- 氵thủy(nước)
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
lòng như dầu sôi lửa bỏng (đau khổ, dày vò trong lòng) [thành ngữ]
lòng như dầu sôi lửa bỏng (đau khổ, dày vò trong lòng) [thành ngữ]
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lòng như dầu sôi lửa bỏng (đau khổ, dày vò trong lòng) [thành ngữ]
lòng như dầu sôi lửa bỏng (đau khổ, dày vò trong lòng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.