- 氵thủy(nước)
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
thuộc lòng làu làu; nằm lòng như cháo [thành ngữ]
Anh ấy hát bài hát này rất trôi chảy.
thuộc làu làu; thuộc nằm lòng [thành ngữ]
thuộc nằm lòng; thuộc làu làu [thành ngữ]
Anh ấy học thuộc bài khóa một cách làu làu.
thuộc lòng làu làu; nằm lòng như cháo [thành ngữ]
Anh ấy hát bài hát này rất trôi chảy.
thuộc làu làu; thuộc nằm lòng [thành ngữ]
thuộc nằm lòng; thuộc làu làu [thành ngữ]
Anh ấy học thuộc bài khóa một cách làu làu.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
thuộc lòng làu làu; nằm lòng như cháo [thành ngữ]
thuộc lòng làu làu; nằm lòng như cháo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.