- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
bình pha cà phê kiểu Pháp (French press)
Tôi thích dùng bình pha cà phê kiểu Pháp để pha cà phê.
bình pha cà phê kiểu Pháp (French press)
Tôi thích dùng bình ép để pha cà phê.
bình pha cà phê kiểu Pháp (French press)
Tôi thích dùng bình pha cà phê kiểu Pháp để pha cà phê.
bình pha cà phê kiểu Pháp (French press)
Tôi thích dùng bình ép để pha cà phê.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
bình pha cà phê kiểu Pháp (French press)
bình pha cà phê kiểu Pháp (French press)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.