- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
sáo rỗng; lời nói sáo mòn
Anh ấy nói chuyện luôn dùng những lời sáo rỗng.
lời sáo rỗng; chuyện nhàm chán lặp đi lặp lại
Đừng nói những lời vô nghĩa đó nữa.
sáo rỗng; lời nói sáo mòn
Anh ấy nói chuyện luôn dùng những lời sáo rỗng.
lời sáo rỗng; chuyện nhàm chán lặp đi lặp lại
Đừng nói những lời vô nghĩa đó nữa.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sáo rỗng; lời nói sáo mòn
sáo rỗng; lời nói sáo mòn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.