- 氵thủy(nước)
- 票phiếu(vé, phiếu)
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
đẹp; xinh đẹp
中外貌或样子很美;好看wàimào huò yàngzi hěn měi; hǎokàn
Cô ấy rất xinh đẹp.
Hôm nay cô ấy ăn mặc trông xinh đẹp hơn hẳn mọi ngày.
Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.
Bộ đồ này rất đẹp.
đẹp; xinh đẹp
中外貌或样子很美;好看wàimào huò yàngzi hěn měi; hǎokàn
Cô ấy rất xinh đẹp.
Hôm nay cô ấy ăn mặc trông xinh đẹp hơn hẳn mọi ngày.
Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.
Bộ đồ này rất đẹp.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
đẹp; xinh đẹp
đẹp; xinh đẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.