- 氵thủy(nước)
- 屚lậu(rỉ xuống)
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
tiết lộ ý trời; để lộ bí mật [thành ngữ]
Anh ta tiết lộ thiên cơ nên bị phát hiện.
tiết lộ bí mật trời định; lỡ miệng tiết lộ điều bí ẩn [thành ngữ]
Anh ấy đã tiết lộ bí mật cho mọi người.
tiết lộ ý trời; để lộ bí mật [thành ngữ]
Anh ta tiết lộ thiên cơ nên bị phát hiện.
tiết lộ bí mật trời định; lỡ miệng tiết lộ điều bí ẩn [thành ngữ]
Anh ấy đã tiết lộ bí mật cho mọi người.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
tiết lộ ý trời; để lộ bí mật [thành ngữ]
tiết lộ ý trời; để lộ bí mật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.