- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
người biểu diễn; diễn viên
Anh ấy là một người biểu diễn xuất sắc.
nhạc sư; nhạc công
Anh ấy là một nhạc công xuất sắc.
người biểu diễn; diễn viên
Anh ấy là một người biểu diễn xuất sắc.
nhạc sư; nhạc công
Anh ấy là một nhạc công xuất sắc.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người biểu diễn; diễn viên
người biểu diễn; diễn viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.