- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
tiềm ẩn; lặn (xuống nước); ngầm
中隐藏着的;还没有显现出来的yǐncáng zhe de; háishi méiyǒu xiǎnxiàn chūlái de
Anh ấy có nguy hiểm tiềm tàng.
chôn giấu; chôn vùi; ẩn giấu
中隐藏的、不容易看出来的yǐncáng de、bù róngyì kànchūlái de
Anh ấy có nguy hiểm tiềm ẩn.
tiềm ẩn; lặn (xuống nước); ngầm
中隐藏着的;还没有显现出来的yǐncáng zhe de; háishi méiyǒu xiǎnxiàn chūlái de
Anh ấy có nguy hiểm tiềm tàng.
chôn giấu; chôn vùi; ẩn giấu
中隐藏的、不容易看出来的yǐncáng de、bù róngyì kànchūlái de
Anh ấy có nguy hiểm tiềm ẩn.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
tiềm ẩn; lặn (xuống nước); ngầm
tiềm ẩn; lặn (xuống nước); ngầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thế lực; quyền thế; tình thế; xu thế
中可能发生但还没有发生的;隐藏着的kěnéng fāshēng dàn háishi méiyǒu fāshēng de;yǐncáng zhe de
Anh ấy có tiềm năng rất lớn.
thế lực; quyền thế; tình thế; xu thế
中可能发生但还没有发生的;隐藏着的kěnéng fāshēng dàn háishi méiyǒu fāshēng de;yǐncáng zhe de
Anh ấy có tiềm năng rất lớn.