- 氵thủy(nước)
- 胡hồ(người Hồ, cằm râu)
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
Quần đảo Bành Hồ, Đài Loan
Quần đảo Bành Hồ là các đảo xa bờ của Đài Loan.
Quần đảo Bành Hồ, Đài Loan
Quần đảo Bành Hồ là các đảo xa bờ của Đài Loan.
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Quần đảo Bành Hồ, Đài Loan
Quần đảo Bành Hồ, Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.