- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
chó dingo (Canis dingo)
Dingo là một loại chó hoang.
chó dingo (Canis dingo)
Dingo là một loại chó hoang.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
chó dingo (Canis dingo)
chó dingo (Canis dingo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.