- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
điốt laser
Điốt laser là một loại thiết bị bán dẫn.
điốt laser
Điốt laser là một loại thiết bị bán dẫn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
điốt laser
điốt laser
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.