- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
lò hỏa táng; nhà hỏa táng
lò hỏa táng; nhà hỏa táng
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
lò hỏa táng; nhà hỏa táng
lò hỏa táng; nhà hỏa táng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.