- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
hồ lửa; hồ lửa cháy
Hồ lửa là một nơi rất nguy hiểm.
hồ lửa; hồ diêm sinh cháy (trong Kinh Thánh)
Hồ lửa là một nơi đáng sợ.
hồ lửa (địa ngục trong thần thoại Kitô giáo)
hồ lửa; hồ lửa cháy
Hồ lửa là một nơi rất nguy hiểm.
hồ lửa; hồ diêm sinh cháy (trong Kinh Thánh)
Hồ lửa là một nơi đáng sợ.
hồ lửa (địa ngục trong thần thoại Kitô giáo)
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
hồ lửa; hồ lửa cháy
hồ lửa; hồ lửa cháy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.