- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
mắt đỏ; viêm kết mạc
mắt đỏ; viêm kết mạc
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt đỏ; viêm kết mạc
mắt đỏ; viêm kết mạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.