- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
hoa nhung tuyết; cỏ hỏa nhung (Leontopodium alpinum)
hoa nhung tuyết; cỏ hỏa nhung (Leontopodium alpinum)
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
hoa nhung tuyết; cỏ hỏa nhung (Leontopodium alpinum)
hoa nhung tuyết; cỏ hỏa nhung (Leontopodium alpinum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.