- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
cây gai dầu; cần sa
Cây gai dầu là một loại thực vật.
cây gai dầu; cần sa
Cây gai dầu là một loại thực vật.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
cây gai dầu; cần sa
cây gai dầu; cần sa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.