- 火hỏa(lửa)
- 丁đinh(đinh (âm gần với đăng))
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
(văn) ngay dưới đèn lại tối; gần ngay trước mắt mà không thấy
Đèn dưới tối là một hiện tượng phổ biến.
(bóng) ngay dưới chân đèn lại tối; gần ngay trước mắt mà không nhận ra
Đèn dưới tối, chúng ta thường bỏ qua những thứ ngay bên cạnh mình.
(văn) ngay dưới đèn lại tối; gần ngay trước mắt mà không thấy
Đèn dưới tối là một hiện tượng phổ biến.
(bóng) ngay dưới chân đèn lại tối; gần ngay trước mắt mà không nhận ra
Đèn dưới tối, chúng ta thường bỏ qua những thứ ngay bên cạnh mình.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
(văn) ngay dưới đèn lại tối; gần ngay trước mắt mà không thấy
(văn) ngay dưới đèn lại tối; gần ngay trước mắt mà không thấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.