- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
中飘浮在空气中的细小物质piāofú zài kōngqì zhōng de xìxiǎo wùzhì
Trên bàn có rất nhiều bụi.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
中飘浮在空气中的细小物质piāofú zài kōngqì zhōng de xìxiǎo wùzhì
Trên bàn có rất nhiều bụi.
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.