- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
vùng xám; khu vực mờ nhạt (về pháp lý hoặc đạo đức)
Đây là một vùng xám.
vùng xám; khu vực mờ nhạt (về pháp lý hoặc đạo đức)
Đây là một vùng xám.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
vùng xám; khu vực mờ nhạt (về pháp lý hoặc đạo đức)
vùng xám; khu vực mờ nhạt (về pháp lý hoặc đạo đức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.