- 火hỏa(lửa)
- 乍sạ(đột ngột, bất chợt)
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
giết chết bằng nổ; chết vì nổ
中用炸弹或爆炸物造成某人死亡yòng zhàdàn huò baòliè wù zàochéng mǒurén sǐwáng
Anh ấy đã bị nổ chết.
giết chết bằng nổ; chết vì nổ
中用炸弹或爆炸物造成某人死亡yòng zhàdàn huò baòliè wù zàochéng mǒurén sǐwáng
Anh ấy đã bị nổ chết.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
giết chết bằng nổ; chết vì nổ
giết chết bằng nổ; chết vì nổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.