- 火hỏa(lửa)
- 乍sạ(đột ngột, bất chợt)
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
nổ tung; vỡ toác; bùng nổ
Quả bóng bay này đã nổ tung.
(lóng) đỉnh; xuất sắc; hoành tráng; kinh ngạc
Màn trình diễn này quá đỉnh!
nổ tung; vỡ toác; bùng nổ
Quả bóng bay này đã nổ tung.
(lóng) đỉnh; xuất sắc; hoành tráng; kinh ngạc
Màn trình diễn này quá đỉnh!
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nổ tung; vỡ toác; bùng nổ
nổ tung; vỡ toác; bùng nổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.