- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm binh; duyệt binh
Tướng quân điểm binh chuẩn bị xuất chinh.
điểm binh; (bóng) tập hợp lực lượng
Tướng quân điểm binh, chuẩn bị xuất chinh.
điểm binh; duyệt binh
Tướng quân điểm binh chuẩn bị xuất chinh.
điểm binh; (bóng) tập hợp lực lượng
Tướng quân điểm binh, chuẩn bị xuất chinh.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
điểm binh; duyệt binh
điểm binh; duyệt binh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.