- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
gật đầu tặc lưỡi tỏ ý tán thưởng [thành ngữ]
Anh ấy gật đầu chép miệng, tỏ vẻ rất hài lòng.
gật đầu tặc lưỡi tỏ ý tán thưởng [thành ngữ]
Anh ấy gật đầu chép miệng, tỏ vẻ rất hài lòng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
gật đầu tặc lưỡi tỏ ý tán thưởng [thành ngữ]
gật đầu tặc lưỡi tỏ ý tán thưởng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.