- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
(khẩu) đối thủ cứng đầu; gặp phải kẻ khó chơi
Đối thủ này rất khó nhằn, chúng ta phải cẩn thận.
(khẩu) đối thủ cứng đầu; gặp phải kẻ khó chơi
Đối thủ này rất khó nhằn, chúng ta phải cẩn thận.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
(khẩu) đối thủ cứng đầu; gặp phải kẻ khó chơi
(khẩu) đối thủ cứng đầu; gặp phải kẻ khó chơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.